Tiếng Việt
Gia tâm tiếng Anh là gì?
gia tâm tiếng Anh là pay extra attention /peɪ ˈɛkstrə əˈtɛnʃən/. Chăm sóc hoặc chú ý đặc biệt đến điều gì đó hoặc ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pay extra attention
Ví dụ câu với gia tâm / pay extra attention
- 1
Bạn cần phải pay extra attention khi lái xe trong điều kiện thời tiết xấu.
You need to pay extra attention when driving in bad weather.
- 2
Giáo viên đã pay extra attention đến học sinh có khó khăn trong lớp.
The teacher paid extra attention to the students who were struggling in class.
Ghi chú dùng từ gia tâm
Gia tâm là hành động chú ý đặc biệt đến một vấn đề hoặc người khác. Các từ liên quan: chú ý (attention), cẩn thận (careful), tập trung (focus).
Video minh hoạ gia tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia tâm
Câu hỏi thường gặp về "gia tâm"
Gia tâm tiếng Anh là gì?
Gia tâm tiếng Anh là "pay extra attention" (động từ), nghĩa là: Chăm sóc hoặc chú ý đặc biệt đến điều gì đó hoặc ai đó.
"pay extra attention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pay extra attention" nghĩa tiếng Việt là "gia tâm". Gia tâm là hành động chú ý đặc biệt đến một vấn đề hoặc người khác.
Phát âm "pay extra attention" như thế nào?
"pay extra attention" có phiên âm IPA /peɪ ˈɛkstrə əˈtɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pay extra attention"?
You need to pay extra attention when driving in bad weather. — Bạn cần phải pay extra attention khi lái xe trong điều kiện thời tiết xấu.