Tiếng Việt
Đếm ngược tiếng Anh là gì?
đếm ngược tiếng Anh là countdown /ˈkaʊntdaʊn/. Quá trình đếm ngược thời gian còn lại trước một sự kiện quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
countdown
Ví dụ câu với đếm ngược / countdown
- 1
Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng cho cuộc đếm ngược tới ngày cưới.
We were ready for the countdown to the wedding day.
- 2
Đếm ngược bắt đầu khi đồng hồ điểm 0.
The countdown begins when the clock hits zero.
Ghi chú dùng từ đếm ngược
Đếm ngược thường dùng để chỉ thời gian còn lại trước một sự kiện quan trọng như lễ hội hoặc phóng tên lửa. Các từ liên quan: 'timer' (bộ đếm thời gian), 'deadline' (hạn chót), 'launch' (phóng).
Video minh hoạ đếm ngược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đếm ngược
Câu hỏi thường gặp về "đếm ngược"
Đếm ngược tiếng Anh là gì?
Đếm ngược tiếng Anh là "countdown" (danh từ), nghĩa là: Quá trình đếm ngược thời gian còn lại trước một sự kiện quan trọng.
"countdown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"countdown" nghĩa tiếng Việt là "đếm ngược". Đếm ngược thường dùng để chỉ thời gian còn lại trước một sự kiện quan trọng như lễ hội hoặc phóng tên lửa.
Phát âm "countdown" như thế nào?
"countdown" có phiên âm IPA /ˈkaʊntdaʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "countdown"?
We were ready for the countdown to the wedding day. — Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng cho cuộc đếm ngược tới ngày cưới.