Tiếng Việt
Đến chỗ nào tiếng Anh là gì?
đến chỗ nào tiếng Anh là arrive at /əˈraɪv æt/. đến nơi nào đó sau một hành trình hoặc quá trình di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
arrive at
Ví dụ câu với đến chỗ nào / arrive at
- 1
Tôi sẽ đến chỗ họ vào lúc 7 giờ sáng.
I will arrive at their place at 7 in the morning.
- 2
Chuyến bay dự kiến đến chỗ này lúc 3 giờ chiều.
The flight is expected to arrive at this place at 3 p.m.
Ghi chú dùng từ đến chỗ nào
Đến chỗ nào thể hiện hành động tới nơi chốn. Các từ liên quan: 'reach' (đạt tới), 'get to' (đến nơi).
Video minh hoạ đến chỗ nào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đến chỗ nào
Câu hỏi thường gặp về "đến chỗ nào"
Đến chỗ nào tiếng Anh là gì?
Đến chỗ nào tiếng Anh là "arrive at" (động từ), nghĩa là: đến nơi nào đó sau một hành trình hoặc quá trình di chuyển.
"arrive at" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"arrive at" nghĩa tiếng Việt là "đến chỗ nào". Đến chỗ nào thể hiện hành động tới nơi chốn.
Phát âm "arrive at" như thế nào?
"arrive at" có phiên âm IPA /əˈraɪv æt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "arrive at"?
I will arrive at their place at 7 in the morning. — Tôi sẽ đến chỗ họ vào lúc 7 giờ sáng.