The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đi trễ về sớm tiếng Anh là gì?

đi trễ về sớm tiếng Anh là Arrive late, leave early /əˈraɪv leɪt liːv ˈɜrli/. Cụm từ miêu tả hành động đến muộn hoặc rời đi sớm khỏi một cuộc họp hoặc sự kiện.

Hình minh hoạ "đi trễ về sớm" tiếng Anh là "Arrive late, leave early"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Arrive late, leave early

Cụm từ
/əˈraɪv leɪt liːv ˈɜrli/

Ví dụ câu với đi trễ về sớm / Arrive late, leave early

  1. 1

    Anh ấy thường đến muộn và rời đi sớm trong các cuộc họp.

    He often arrives late and leaves early in meetings.

  2. 2

    Bạn nên tránh đi trễ về sớm để không bỏ lỡ thông tin quan trọng.

    You should avoid arriving late and leaving early to not miss important information.

Ghi chú dùng từ đi trễ về sớm

Đi trễ về sớm là hành động không đúng giờ trong các hoạt động. Các từ liên quan: punctual (đúng giờ), tardy (muộn), early departure (rời đi sớm).

Video minh hoạ đi trễ về sớm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đi trễ về sớm

Câu hỏi thường gặp về "đi trễ về sớm"

Đi trễ về sớm tiếng Anh là gì?

Đi trễ về sớm tiếng Anh là "Arrive late, leave early" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ miêu tả hành động đến muộn hoặc rời đi sớm khỏi một cuộc họp hoặc sự kiện.

"Arrive late, leave early" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Arrive late, leave early" nghĩa tiếng Việt là "đi trễ về sớm". Đi trễ về sớm là hành động không đúng giờ trong các hoạt động.

Phát âm "Arrive late, leave early" như thế nào?

"Arrive late, leave early" có phiên âm IPA /əˈraɪv leɪt liːv ˈɜrli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Arrive late, leave early"?

He often arrives late and leaves early in meetings. — Anh ấy thường đến muộn và rời đi sớm trong các cuộc họp.