Tiếng Việt
Cập bến tiếng Anh là gì?
cập bến tiếng Anh là arrive at port /əˈraɪv æt pɔːrt/. đến nơi tàu hoặc phương tiện cập bến, dừng lại tại cảng để đón hoặc trả hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
arrive at port
Ví dụ câu với cập bến / arrive at port
- 1
Tàu đã cập bến vào sáng nay.
The ship arrived at port early this morning.
- 2
Chúng tôi đã cập bến thành công sau hành trình dài.
We arrived at port successfully after a long journey.
Ghi chú dùng từ cập bến
Cập bến là hành động tàu hoặc phương tiện đến và dừng lại tại cảng. Các từ liên quan: 'dock' (bến tàu), 'berth' (bến đỗ), 'harbor' (b港).
Video minh hoạ cập bến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cập bến
Câu hỏi thường gặp về "cập bến"
Cập bến tiếng Anh là gì?
Cập bến tiếng Anh là "arrive at port" (động từ), nghĩa là: đến nơi tàu hoặc phương tiện cập bến, dừng lại tại cảng để đón hoặc trả hàng.
"arrive at port" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"arrive at port" nghĩa tiếng Việt là "cập bến". Cập bến là hành động tàu hoặc phương tiện đến và dừng lại tại cảng.
Phát âm "arrive at port" như thế nào?
"arrive at port" có phiên âm IPA /əˈraɪv æt pɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "arrive at port"?
The ship arrived at port early this morning. — Tàu đã cập bến vào sáng nay.