Tiếng Việt
Đến hết ngày tiếng Anh là gì?
đến hết ngày tiếng Anh là until the end of day /ənˈtɪl ðə ɛnd əv deɪ/. đến cuối ngày, cho đến khi ngày kết thúc

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
until the end of day
Ví dụ câu với đến hết ngày / until the end of day
- 1
Chúng tôi sẽ ở lại làm việc đến hết ngày hôm nay.
We will stay at work until the end of the day.
- 2
Họ đã chờ đợi đến hết ngày để nhận kết quả.
They waited until the end of the day to receive the results.
Ghi chú dùng từ đến hết ngày
Cụm từ này dùng để chỉ thời điểm kết thúc trong ngày. Các từ liên quan: 'đến giờ', 'đến cuối tuần', 'đến hạn'.
Video minh hoạ đến hết ngày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đến hết ngày
Câu hỏi thường gặp về "đến hết ngày"
Đến hết ngày tiếng Anh là gì?
Đến hết ngày tiếng Anh là "until the end of day" (cụm từ), nghĩa là: đến cuối ngày, cho đến khi ngày kết thúc
"until the end of day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"until the end of day" nghĩa tiếng Việt là "đến hết ngày". Cụm từ này dùng để chỉ thời điểm kết thúc trong ngày.
Phát âm "until the end of day" như thế nào?
"until the end of day" có phiên âm IPA /ənˈtɪl ðə ɛnd əv deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "until the end of day"?
We will stay at work until the end of the day. — Chúng tôi sẽ ở lại làm việc đến hết ngày hôm nay.