Tiếng Việt
Kịt tiếng Anh là gì?
kịt tiếng Anh là dense /dɛns/. Rậm rạp, đặc, kín mít, thường dùng để mô tả cây cối hoặc vật thể có mật độ cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dense
Ví dụ câu với kịt / dense
- 1
Rừng cây kịt đặc khiến tôi không thể nhìn thấy phía sau.
The dense forest made it impossible to see behind.
- 2
Tòa nhà này có tường kịt đặc, không khí bên trong rất bí bách.
This building has dense walls, making the interior very stuffy.
Ghi chú dùng từ kịt
Từ 'dense' mô tả sự đặc hoặc rậm rạp, thường dùng cho cây cối hoặc vật thể có mật độ cao. Các từ liên quan gồm 'thick' (dày đặc), 'compact' (chặt chẽ), 'crowded' (đông đúc).
Video minh hoạ kịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kịt
Câu hỏi thường gặp về "kịt"
Kịt tiếng Anh là gì?
Kịt tiếng Anh là "dense" (tính từ), nghĩa là: Rậm rạp, đặc, kín mít, thường dùng để mô tả cây cối hoặc vật thể có mật độ cao.
"dense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dense" nghĩa tiếng Việt là "kịt". Từ 'dense' mô tả sự đặc hoặc rậm rạp, thường dùng cho cây cối hoặc vật thể có mật độ cao.
Phát âm "dense" như thế nào?
"dense" có phiên âm IPA /dɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dense"?
The dense forest made it impossible to see behind. — Rừng cây kịt đặc khiến tôi không thể nhìn thấy phía sau.