The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đến kỳ hạn tiếng Anh là gì?

đến kỳ hạn tiếng Anh là fall due /fɔːl djuː/. Đến thời hạn hoặc ngày hết hạn của một khoản nợ hoặc nghĩa vụ.

Hình minh hoạ "đến kỳ hạn" tiếng Anh là "fall due"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fall due

Động từ
/fɔːl djuː/

Ví dụ câu với đến kỳ hạn / fall due

  1. 1

    Hợp đồng vay tiền đến kỳ hạn vào cuối tháng này.

    The loan agreement falls due at the end of this month.

  2. 2

    Hạn chót để nộp thuế đã đến kỳ hạn.

    The deadline for submitting taxes has fallen due.

Ghi chú dùng từ đến kỳ hạn

Diễn tả việc đến ngày hết hạn của một nghĩa vụ hoặc khoản vay. Các từ liên quan: 'deadline' (hạn chót), 'maturity' (thời hạn đáo hạn), 'due date' (ngày đến hạn).

Video minh hoạ đến kỳ hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đến kỳ hạn

Câu hỏi thường gặp về "đến kỳ hạn"

Đến kỳ hạn tiếng Anh là gì?

Đến kỳ hạn tiếng Anh là "fall due" (động từ), nghĩa là: Đến thời hạn hoặc ngày hết hạn của một khoản nợ hoặc nghĩa vụ.

"fall due" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fall due" nghĩa tiếng Việt là "đến kỳ hạn". Diễn tả việc đến ngày hết hạn của một nghĩa vụ hoặc khoản vay.

Phát âm "fall due" như thế nào?

"fall due" có phiên âm IPA /fɔːl djuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fall due"?

The loan agreement falls due at the end of this month. — Hợp đồng vay tiền đến kỳ hạn vào cuối tháng này.