Tiếng Việt
Đen nghịt tiếng Anh là gì?
đen nghịt tiếng Anh là Dense black /dɛns blæk/. Rất đậm màu đen, kín đặc, không thấy rõ qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dense black
Ví dụ câu với đen nghịt / Dense black
- 1
Bầu trời đen nghịt trước cơn bão.
The sky was dense black before the storm.
- 2
Xe cộ đen nghịt trên đường phố vào giờ cao điểm.
Cars were dense black on the street during rush hour.
Ghi chú dùng từ đen nghịt
Từ mô tả về màu sắc đậm đặc, không trong suốt. Các từ liên quan: 'dark' (tối), 'opaque' (mờ đục), 'pitch black' (đen đặc).
Video minh hoạ đen nghịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đen nghịt
Câu hỏi thường gặp về "đen nghịt"
Đen nghịt tiếng Anh là gì?
Đen nghịt tiếng Anh là "Dense black" (tính từ), nghĩa là: Rất đậm màu đen, kín đặc, không thấy rõ qua.
"Dense black" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dense black" nghĩa tiếng Việt là "đen nghịt". Từ mô tả về màu sắc đậm đặc, không trong suốt.
Phát âm "Dense black" như thế nào?
"Dense black" có phiên âm IPA /dɛns blæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dense black"?
The sky was dense black before the storm. — Bầu trời đen nghịt trước cơn bão.