Tiếng Việt
Đen nhánh tiếng Anh là gì?
đen nhánh tiếng Anh là Jet black /ʤɛt blæk/. Màu đen rất đậm, gần như không có ánh sáng phản chiếu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Jet black
Ví dụ câu với đen nhánh / Jet black
- 1
Chiếc xe màu đen nhánh của anh ấy trông rất sang trọng.
His jet black car looks very luxurious.
- 2
Lông của con mèo này đen nhánh và bóng mượt.
This cat's fur is jet black and shiny.
Ghi chú dùng từ đen nhánh
Đen nhánh mô tả màu đen rất đậm, gần như không có ánh sáng phản chiếu. Các từ liên quan: 'black' (đen), 'dark' (tối), 'onyx' (hắc diện).
Video minh hoạ đen nhánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đen nhánh
Câu hỏi thường gặp về "đen nhánh"
Đen nhánh tiếng Anh là gì?
Đen nhánh tiếng Anh là "Jet black" (tính từ), nghĩa là: Màu đen rất đậm, gần như không có ánh sáng phản chiếu.
"Jet black" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Jet black" nghĩa tiếng Việt là "đen nhánh". Đen nhánh mô tả màu đen rất đậm, gần như không có ánh sáng phản chiếu.
Phát âm "Jet black" như thế nào?
"Jet black" có phiên âm IPA /ʤɛt blæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Jet black"?
His jet black car looks very luxurious. — Chiếc xe màu đen nhánh của anh ấy trông rất sang trọng.