The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có mặt tiếng Anh là gì?

có mặt tiếng Anh là present /ˈprɛzənt/. Có mặt nghĩa là đang ở đó hoặc tham dự một sự kiện hoặc cuộc họp.

Hình minh hoạ "có mặt" tiếng Anh là "present"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

present

Tính từ
/ˈprɛzənt/

Ví dụ câu với có mặt / present

  1. 1

    Anh ấy đã có mặt tại cuộc họp sáng nay.

    He was present at the meeting this morning.

  2. 2

    Bạn có mặt ở lớp học hôm qua không?

    Were you present in class yesterday?

Ghi chú dùng từ có mặt

Từ 'present' dùng để chỉ trạng thái có mặt hoặc tham dự. Các từ liên quan gồm 'attendance' (sự có mặt), 'absent' (vắng mặt), 'presence' (sự hiện diện).

Video minh hoạ có mặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với có mặt

Câu hỏi thường gặp về "có mặt"

Có mặt tiếng Anh là gì?

Có mặt tiếng Anh là "present" (tính từ), nghĩa là: Có mặt nghĩa là đang ở đó hoặc tham dự một sự kiện hoặc cuộc họp.

"present" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"present" nghĩa tiếng Việt là "có mặt". Từ 'present' dùng để chỉ trạng thái có mặt hoặc tham dự.

Phát âm "present" như thế nào?

"present" có phiên âm IPA /ˈprɛzənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "present"?

He was present at the meeting this morning. — Anh ấy đã có mặt tại cuộc họp sáng nay.