Tiếng Việt
Đến tuổi tiếng Anh là gì?
đến tuổi tiếng Anh là to be of age /tu bi ʌv eɪdʒ/. đạt độ tuổi trưởng thành hoặc đủ tuổi pháp lý để làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be of age
Ví dụ câu với đến tuổi / to be of age
- 1
Anh ấy đã đến tuổi trưởng thành để bỏ học và đi làm.
He is of age to leave school and start working.
- 2
Bạn cần đến tuổi để bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.
You need to be of age to vote in the election.
Ghi chú dùng từ đến tuổi
Cụm từ này dùng để chỉ khi ai đó đã đủ tuổi trưởng thành hoặc tuổi hợp pháp để thực hiện các quyền hoặc nghĩa vụ nhất định. Các từ liên quan: 'legal age' (độ tuổi hợp pháp), 'maturity' (sự trưởng thành), 'adulthood' (tuổi trưởng thành).
Video minh hoạ đến tuổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đến tuổi
Câu hỏi thường gặp về "đến tuổi"
Đến tuổi tiếng Anh là gì?
Đến tuổi tiếng Anh là "to be of age" (cụm từ), nghĩa là: đạt độ tuổi trưởng thành hoặc đủ tuổi pháp lý để làm gì đó.
"to be of age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be of age" nghĩa tiếng Việt là "đến tuổi". Cụm từ này dùng để chỉ khi ai đó đã đủ tuổi trưởng thành hoặc tuổi hợp pháp để thực hiện các quyền hoặc nghĩa vụ nhất định.
Phát âm "to be of age" như thế nào?
"to be of age" có phiên âm IPA /tu bi ʌv eɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be of age"?
He is of age to leave school and start working. — Anh ấy đã đến tuổi trưởng thành để bỏ học và đi làm.