Tiếng Việt
Đến tuổi cập kê tiếng Anh là gì?
đến tuổi cập kê tiếng Anh là reach marriageable age /ˈmærɪdʒəbəl eɪdʒ/. đến độ tuổi phù hợp để kết hôn theo xã hội và truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reach marriageable age
Ví dụ câu với đến tuổi cập kê / reach marriageable age
- 1
Cô ấy đã đến tuổi cập kê và gia đình đang tìm đối tượng phù hợp.
She has reached marriageable age, and her family is looking for a suitable match.
- 2
Trong xã hội truyền thống, đến tuổi cập kê là một bước quan trọng trong đời người.
In traditional society, reaching marriageable age is an important milestone in life.
Ghi chú dùng từ đến tuổi cập kê
Cụm từ này chỉ độ tuổi phù hợp để kết hôn theo chuẩn mực xã hội. Các từ liên quan: 'độ tuổi trưởng thành' (adulthood age), 'kết hôn' (marriage), 'tuổi trẻ' (youth).
Video minh hoạ đến tuổi cập kê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đến tuổi cập kê
Câu hỏi thường gặp về "đến tuổi cập kê"
Đến tuổi cập kê tiếng Anh là gì?
Đến tuổi cập kê tiếng Anh là "reach marriageable age" (cụm từ), nghĩa là: đến độ tuổi phù hợp để kết hôn theo xã hội và truyền thống.
"reach marriageable age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reach marriageable age" nghĩa tiếng Việt là "đến tuổi cập kê". Cụm từ này chỉ độ tuổi phù hợp để kết hôn theo chuẩn mực xã hội.
Phát âm "reach marriageable age" như thế nào?
"reach marriageable age" có phiên âm IPA /ˈmærɪdʒəbəl eɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reach marriageable age"?
She has reached marriageable age, and her family is looking for a suitable match. — Cô ấy đã đến tuổi cập kê và gia đình đang tìm đối tượng phù hợp.