Tiếng Việt
Đến tuổi trưởng thành tiếng Anh là gì?
đến tuổi trưởng thành tiếng Anh là come of age /kʌm əv eɪdʒ/. đến tuổi trưởng thành, khi một người đạt độ tuổi trưởng thành và có trách nhiệm pháp lý như người lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
come of age
Ví dụ câu với đến tuổi trưởng thành / come of age
- 1
Anh ấy đã đến tuổi trưởng thành và có thể tự quyết định cuộc đời mình.
He has come of age and can make his own decisions.
- 2
Trong nhiều nền văn hóa, đến tuổi trưởng thành là thời điểm quan trọng để bắt đầu cuộc sống độc lập.
In many cultures, coming of age is an important milestone to start independent living.
Ghi chú dùng từ đến tuổi trưởng thành
Cụm từ này dùng để chỉ khi một người đạt độ tuổi trưởng thành, thường là 18 hoặc 21 tuổi, và có thể chịu trách nhiệm pháp lý. Các từ liên quan: maturity (sự trưởng thành), adulthood (tuổi trưởng thành), legal age (độ tuổi hợp pháp).
Video minh hoạ đến tuổi trưởng thành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đến tuổi trưởng thành
Câu hỏi thường gặp về "đến tuổi trưởng thành"
Đến tuổi trưởng thành tiếng Anh là gì?
Đến tuổi trưởng thành tiếng Anh là "come of age" (cụm từ), nghĩa là: đến tuổi trưởng thành, khi một người đạt độ tuổi trưởng thành và có trách nhiệm pháp lý như người lớn.
"come of age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"come of age" nghĩa tiếng Việt là "đến tuổi trưởng thành". Cụm từ này dùng để chỉ khi một người đạt độ tuổi trưởng thành, thường là 18 hoặc 21 tuổi, và có thể chịu trách nhiệm pháp lý.
Phát âm "come of age" như thế nào?
"come of age" có phiên âm IPA /kʌm əv eɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "come of age"?
He has come of age and can make his own decisions. — Anh ấy đã đến tuổi trưởng thành và có thể tự quyết định cuộc đời mình.