Tiếng Việt
Đừng nói nữa tiếng Anh là gì?
đừng nói nữa tiếng Anh là stop talking /stɑp ˈtɔkɪŋ/. Không nói nữa, yêu cầu người khác ngừng phát biểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stop talking
Ví dụ câu với đừng nói nữa / stop talking
- 1
Hãy dừng nói nữa, tôi cần yên tĩnh.
Please stop talking, I need some quiet.
- 2
Cô ấy đã yêu cầu anh dừng nói nữa vì quá ồn ào.
She asked him to stop talking because it was too noisy.
Ghi chú dùng từ đừng nói nữa
Đây là câu yêu cầu người khác ngừng nói. Các từ liên quan: 'be quiet' (im lặng), 'silence' (sự im lặng), 'cease' (ngừng).
Video minh hoạ đừng nói nữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đừng nói nữa
Câu hỏi thường gặp về "đừng nói nữa"
Đừng nói nữa tiếng Anh là gì?
Đừng nói nữa tiếng Anh là "stop talking" (động từ), nghĩa là: Không nói nữa, yêu cầu người khác ngừng phát biểu.
"stop talking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stop talking" nghĩa tiếng Việt là "đừng nói nữa". Đây là câu yêu cầu người khác ngừng nói.
Phát âm "stop talking" như thế nào?
"stop talking" có phiên âm IPA /stɑp ˈtɔkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stop talking"?
Please stop talking, I need some quiet. — Hãy dừng nói nữa, tôi cần yên tĩnh.