Tiếng Việt
Đi câu cá tiếng Anh là gì?
đi câu cá tiếng Anh là fishing /ˈfɪʃɪŋ/. Hoạt động bắt cá bằng câu, thường diễn ra ngoài trời hoặc trên mặt nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fishing
Ví dụ câu với đi câu cá / fishing
- 1
Chúng tôi đi câu cá vào cuối tuần.
We went fishing last weekend.
- 2
Anh ấy thích đi câu cá ở hồ gần nhà.
He enjoys fishing at the nearby lake.
Ghi chú dùng từ đi câu cá
Đi câu cá là hoạt động giải trí phổ biến, liên quan đến câu cá và câu cá giải trí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'fisherman' (người câu cá), 'fishing rod' (cần câu), 'fishing boat' (tàu câu cá).
Video minh hoạ đi câu cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi câu cá
Câu hỏi thường gặp về "đi câu cá"
Đi câu cá tiếng Anh là gì?
Đi câu cá tiếng Anh là "fishing" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động bắt cá bằng câu, thường diễn ra ngoài trời hoặc trên mặt nước.
"fishing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fishing" nghĩa tiếng Việt là "đi câu cá". Đi câu cá là hoạt động giải trí phổ biến, liên quan đến câu cá và câu cá giải trí.
Phát âm "fishing" như thế nào?
"fishing" có phiên âm IPA /ˈfɪʃɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fishing"?
We went fishing last weekend. — Chúng tôi đi câu cá vào cuối tuần.