Tiếng Việt
Cảng cá tiếng Anh là gì?
cảng cá tiếng Anh là fishing port /ˈfɪʃɪŋ pɔːt/. Cảng dành cho tàu thuyền đánh cá cập bạn và rời đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fishing port
Ví dụ câu với cảng cá / fishing port
- 1
The fishing port is busy early in the morning.
Cảng cá rất nhộn nhịp vào sáng sớm.
- 2
Fishermen dock their boats at the fishing port.
Ngư dân cập bến tàu của họ tại cảng cá.
Ghi chú dùng từ cảng cá
Cảng cá là nơi tàu thuyền đánh cá cập bến. Các từ liên quan: 'harbor' (bến cảng), 'dock' (bửa tàu), 'fisherman' (ngư dân).
Video minh hoạ cảng cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảng cá
Câu hỏi thường gặp về "cảng cá"
Cảng cá tiếng Anh là gì?
Cảng cá tiếng Anh là "fishing port" (danh từ), nghĩa là: Cảng dành cho tàu thuyền đánh cá cập bạn và rời đi.
"fishing port" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fishing port" nghĩa tiếng Việt là "cảng cá". Cảng cá là nơi tàu thuyền đánh cá cập bến.
Phát âm "fishing port" như thế nào?
"fishing port" có phiên âm IPA /ˈfɪʃɪŋ pɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fishing port"?
Cảng cá rất nhộn nhịp vào sáng sớm. — The fishing port is busy early in the morning.