Tiếng Việt
Di chứng tiếng Anh là gì?
di chứng tiếng Anh là sequela /sɪˈkwɛlə/. Di chứng là các hậu quả lâu dài hoặc vĩnh viễn sau một bệnh hoặc chấn thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sequela
Ví dụ câu với di chứng / sequela
- 1
Sau tai nạn, anh ấy phải sống chung với di chứng liệt nửa người.
After the accident, he had to live with the sequela of paralysis on one side.
- 2
Bệnh tật để lại nhiều di chứng về thể chất và tinh thần.
The illness left many sequelae both physically and mentally.
Ghi chú dùng từ di chứng
Di chứng là các hậu quả kéo dài sau bệnh hoặc chấn thương. Các từ liên quan gồm 'complication' (biến chứng), 'consequence' (hậu quả), và 'aftereffect' (tác dụng phụ).
Video minh hoạ di chứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với di chứng
Câu hỏi thường gặp về "di chứng"
Di chứng tiếng Anh là gì?
Di chứng tiếng Anh là "sequela" (danh từ), nghĩa là: Di chứng là các hậu quả lâu dài hoặc vĩnh viễn sau một bệnh hoặc chấn thương.
"sequela" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sequela" nghĩa tiếng Việt là "di chứng". Di chứng là các hậu quả kéo dài sau bệnh hoặc chấn thương.
Phát âm "sequela" như thế nào?
"sequela" có phiên âm IPA /sɪˈkwɛlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sequela"?
After the accident, he had to live with the sequela of paralysis on one side. — Sau tai nạn, anh ấy phải sống chung với di chứng liệt nửa người.