Tiếng Việt
Đi dạo tiếng Anh là gì?
đi dạo tiếng Anh là take a walk /teɪk ə wɔk/. Đi bộ hoặc đi dạo để thư giãn hoặc thưởng thức không khí trong lành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take a walk
Ví dụ câu với đi dạo / take a walk
- 1
Tôi thích đi dạo vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I enjoy taking a walk in the morning to start my day.
- 2
Chúng tôi đã đi dạo quanh công viên vào cuối tuần.
We took a walk around the park on the weekend.
Ghi chú dùng từ đi dạo
Đây là hoạt động đi bộ để thư giãn hoặc thưởng thức cảnh quan. Các từ liên quan: stroll (đi dạo chậm), hike (đi bộ đường dài), promenade (đi dạo dạo trong công viên hoặc phố).
Video minh hoạ đi dạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi dạo
Câu hỏi thường gặp về "đi dạo"
Đi dạo tiếng Anh là gì?
Đi dạo tiếng Anh là "take a walk" (danh từ), nghĩa là: Đi bộ hoặc đi dạo để thư giãn hoặc thưởng thức không khí trong lành.
"take a walk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take a walk" nghĩa tiếng Việt là "đi dạo". Đây là hoạt động đi bộ để thư giãn hoặc thưởng thức cảnh quan.
Phát âm "take a walk" như thế nào?
"take a walk" có phiên âm IPA /teɪk ə wɔk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take a walk"?
I enjoy taking a walk in the morning to start my day. — Tôi thích đi dạo vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.