Tiếng Việt
Làm một cuộc đi dạo tiếng Anh là gì?
làm một cuộc đi dạo tiếng Anh là take a walk /teɪk ə wɑk/. Đi bộ nhẹ nhàng để thư giãn hoặc thưởng ngoạn cảnh vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take a walk
Ví dụ câu với làm một cuộc đi dạo / take a walk
- 1
Tôi thích đi dạo trong công viên vào buổi sáng.
I enjoy taking a walk in the park in the morning.
- 2
Chúng tôi sẽ đi dạo quanh khu phố sau bữa tối.
We will take a walk around the neighborhood after dinner.
Ghi chú dùng từ làm một cuộc đi dạo
Làm một cuộc đi dạo là hoạt động đi bộ nhẹ nhàng để thư giãn hoặc thưởng ngoạn cảnh vật. Các từ liên quan: stroll (đi dạo chậm rãi), walk (đi bộ), hike (đi bộ đường dài).
Video minh hoạ làm một cuộc đi dạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm một cuộc đi dạo
Câu hỏi thường gặp về "làm một cuộc đi dạo"
Làm một cuộc đi dạo tiếng Anh là gì?
Làm một cuộc đi dạo tiếng Anh là "take a walk" (cụm từ), nghĩa là: Đi bộ nhẹ nhàng để thư giãn hoặc thưởng ngoạn cảnh vật.
"take a walk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take a walk" nghĩa tiếng Việt là "làm một cuộc đi dạo". Làm một cuộc đi dạo là hoạt động đi bộ nhẹ nhàng để thư giãn hoặc thưởng ngoạn cảnh vật.
Phát âm "take a walk" như thế nào?
"take a walk" có phiên âm IPA /teɪk ə wɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take a walk"?
I enjoy taking a walk in the park in the morning. — Tôi thích đi dạo trong công viên vào buổi sáng.