Tiếng Việt
Đì đùng tiếng Anh là gì?
đì đùng tiếng Anh là booming /ˈbuːmɪŋ/. Tiếng ồn lớn, vang dội, thường do một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra sôi động gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
booming
Ví dụ câu với đì đùng / booming
- 1
Tiếng đì đùng của các công trình xây dựng làm phiền cư dân trong khu vực.
The booming of construction sites disturbed the residents in the area.
- 2
Âm nhạc đì đùng của buổi hòa nhạc khiến mọi người đều hào hứng.
The booming music at the concert excited everyone.
Ghi chú dùng từ đì đùng
Từ 'booming' mô tả âm thanh lớn, vang dội hoặc sự phát triển mạnh mẽ. Các từ liên quan: 'loud' (lớn tiếng), 'resounding' (vang vọng), 'thriving' (phát đạt).
Video minh hoạ đì đùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đì đùng
Câu hỏi thường gặp về "đì đùng"
Đì đùng tiếng Anh là gì?
Đì đùng tiếng Anh là "booming" (danh từ), nghĩa là: Tiếng ồn lớn, vang dội, thường do một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra sôi động gây ra.
"booming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"booming" nghĩa tiếng Việt là "đì đùng". Từ 'booming' mô tả âm thanh lớn, vang dội hoặc sự phát triển mạnh mẽ.
Phát âm "booming" như thế nào?
"booming" có phiên âm IPA /ˈbuːmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "booming"?
The booming of construction sites disturbed the residents in the area. — Tiếng đì đùng của các công trình xây dựng làm phiền cư dân trong khu vực.