Tiếng Việt
Đi đi lại lại tiếng Anh là gì?
đi đi lại lại tiếng Anh là pace back and forth /peɪs bæk ənd fɔrθ/. Đi qua lại nhiều lần, thường để thể hiện lo lắng hoặc suy nghĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pace back and forth
Ví dụ câu với đi đi lại lại / pace back and forth
- 1
Anh ấy đi đi lại lại trong phòng suốt buổi họp.
He paced back and forth in the room all through the meeting.
- 2
Cô ấy đi đi lại lại trước cửa, trông có vẻ bối rối.
She was pacing back and forth in front of the door, looking anxious.
Ghi chú dùng từ đi đi lại lại
Di chuyển qua lại liên tục, thể hiện sự lo lắng hoặc suy nghĩ. Các từ liên quan: walk (đi bộ), stroll (đi dạo), pace (đi đi lại).
Video minh hoạ đi đi lại lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi đi lại lại
Câu hỏi thường gặp về "đi đi lại lại"
Đi đi lại lại tiếng Anh là gì?
Đi đi lại lại tiếng Anh là "pace back and forth" (động từ), nghĩa là: Đi qua lại nhiều lần, thường để thể hiện lo lắng hoặc suy nghĩ.
"pace back and forth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pace back and forth" nghĩa tiếng Việt là "đi đi lại lại". Di chuyển qua lại liên tục, thể hiện sự lo lắng hoặc suy nghĩ.
Phát âm "pace back and forth" như thế nào?
"pace back and forth" có phiên âm IPA /peɪs bæk ənd fɔrθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pace back and forth"?
He paced back and forth in the room all through the meeting. — Anh ấy đi đi lại lại trong phòng suốt buổi họp.