Tiếng Việt
Tới lui tiếng Anh là gì?
tới lui tiếng Anh là go back and forth /ɡoʊ bæk ənd fɔːrθ/. Đi đi lại lại nhiều lần, thường để kiểm tra hoặc do lưỡng lự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
go back and forth
Ví dụ câu với tới lui / go back and forth
- 1
Anh ấy đã đi tới lui trong phòng suốt buổi họp.
He kept going back and forth in the room during the meeting.
- 2
Chúng tôi đã đi tới lui để xem xét các lựa chọn.
We went back and forth to consider our options.
Ghi chú dùng từ tới lui
Tới lui mô tả hành động đi lại nhiều lần, thường liên quan đến sự do dự hoặc kiểm tra. Các từ liên quan: 'hesitate' (do dự), 'reconsider' (xem xét lại), 'oscillate' ( dao động).
Video minh hoạ tới lui
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tới lui
Câu hỏi thường gặp về "tới lui"
Tới lui tiếng Anh là gì?
Tới lui tiếng Anh là "go back and forth" (động từ), nghĩa là: Đi đi lại lại nhiều lần, thường để kiểm tra hoặc do lưỡng lự.
"go back and forth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"go back and forth" nghĩa tiếng Việt là "tới lui". Tới lui mô tả hành động đi lại nhiều lần, thường liên quan đến sự do dự hoặc kiểm tra.
Phát âm "go back and forth" như thế nào?
"go back and forth" có phiên âm IPA /ɡoʊ bæk ənd fɔːrθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "go back and forth"?
He kept going back and forth in the room during the meeting. — Anh ấy đã đi tới lui trong phòng suốt buổi họp.