The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chạy ngược chạy xuôi tiếng Anh là gì?

chạy ngược chạy xuôi tiếng Anh là run back and forth /rʌn bæk ənd fɔrθ/. Chạy liên tục qua lại giữa hai điểm hoặc nhiều điểm khác nhau.

Hình minh hoạ "chạy ngược chạy xuôi" tiếng Anh là "run back and forth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

run back and forth

Cụm từ
/rʌn bæk ənd fɔrθ/

Ví dụ câu với chạy ngược chạy xuôi / run back and forth

  1. 1

    Cô ấy chạy ngược chạy xuôi trong nhà để chuẩn bị bữa tối.

    She was running back and forth in the house preparing dinner.

  2. 2

    Các công nhân chạy ngược chạy xuôi để hoàn thành dự án đúng hạn.

    The workers were running back and forth to finish the project on time.

Ghi chú dùng từ chạy ngược chạy xuôi

Diễn tả hành động di chuyển liên tục qua lại giữa các điểm. Các từ liên quan: 'đi lại' (walk), 'chạy' (run), 'di chuyển' (move).

Video minh hoạ chạy ngược chạy xuôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chạy ngược chạy xuôi

Câu hỏi thường gặp về "chạy ngược chạy xuôi"

Chạy ngược chạy xuôi tiếng Anh là gì?

Chạy ngược chạy xuôi tiếng Anh là "run back and forth" (cụm từ), nghĩa là: Chạy liên tục qua lại giữa hai điểm hoặc nhiều điểm khác nhau.

"run back and forth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"run back and forth" nghĩa tiếng Việt là "chạy ngược chạy xuôi". Diễn tả hành động di chuyển liên tục qua lại giữa các điểm.

Phát âm "run back and forth" như thế nào?

"run back and forth" có phiên âm IPA /rʌn bæk ənd fɔrθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "run back and forth"?

She was running back and forth in the house preparing dinner. — Cô ấy chạy ngược chạy xuôi trong nhà để chuẩn bị bữa tối.