Tiếng Việt
Ngược xuôi tiếng Anh là gì?
ngược xuôi tiếng Anh là back and forth /bæk ənd fɔːθ/. Đi đi lại lại liên tục, không ngừng nghỉ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
back and forth
Ví dụ câu với ngược xuôi / back and forth
- 1
Anh ấy đi ngược xuôi trong phòng để tìm chìa khóa.
He was pacing back and forth in the room looking for the keys.
- 2
Chúng tôi đã đi ngược xuôi suốt ngày để hoàn thành dự án.
We were going back and forth all day to finish the project.
Ghi chú dùng từ ngược xuôi
Ngược xuôi là trạng thái di chuyển liên tục qua lại. Các từ liên quan: 'pacing' (đi đi lại), 'wandering' (đi lang thang), 'meandering' (đi vòng vo).
Video minh hoạ ngược xuôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngược xuôi
Câu hỏi thường gặp về "ngược xuôi"
Ngược xuôi tiếng Anh là gì?
Ngược xuôi tiếng Anh là "back and forth" (trạng từ), nghĩa là: Đi đi lại lại liên tục, không ngừng nghỉ.
"back and forth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"back and forth" nghĩa tiếng Việt là "ngược xuôi". Ngược xuôi là trạng thái di chuyển liên tục qua lại.
Phát âm "back and forth" như thế nào?
"back and forth" có phiên âm IPA /bæk ənd fɔːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "back and forth"?
He was pacing back and forth in the room looking for the keys. — Anh ấy đi ngược xuôi trong phòng để tìm chìa khóa.