Tiếng Việt
Di động tiếng Anh là gì?
di động tiếng Anh là Mobile /ˈmoʊbaɪl/. Tính từ mô tả thiết bị hoặc dịch vụ có thể mang đi dễ dàng, thường dùng để chỉ điện thoại di động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mobile
Ví dụ câu với di động / Mobile
- 1
Điện thoại di động của tôi đã hết pin.
My mobile phone is out of battery.
- 2
Chúng tôi sử dụng dịch vụ di động để liên lạc hàng ngày.
We use mobile services for daily communication.
Ghi chú dùng từ di động
Di động là tính từ chỉ các thiết bị hoặc dịch vụ có thể mang đi dễ dàng, như điện thoại di động. Các từ liên quan gồm có 'portable' (dễ mang theo), 'cellphone' (điện thoại di động), 'wireless' (không dây).
Video minh hoạ di động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với di động
- nhà di độngmobile home
- mạng di độngmobile network
- tính di độngMobility
- Ổ cứng di độngExternal hard drive
- Mái che di độngmovable canopy
- nhà mạng di độngmobile network operator
- thế giới di độngMobile world
- vách ngăn di độngMobile partition
- điện thoại di độngmobile phone
- Hệ thống thông tin di động toàn cầuglobal mobile information system
- di cưmigrate
- di ảnhMemorial photo
Câu hỏi thường gặp về "di động"
Di động tiếng Anh là gì?
Di động tiếng Anh là "Mobile" (tính từ), nghĩa là: Tính từ mô tả thiết bị hoặc dịch vụ có thể mang đi dễ dàng, thường dùng để chỉ điện thoại di động.
"Mobile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mobile" nghĩa tiếng Việt là "di động". Di động là tính từ chỉ các thiết bị hoặc dịch vụ có thể mang đi dễ dàng, như điện thoại di động.
Phát âm "Mobile" như thế nào?
"Mobile" có phiên âm IPA /ˈmoʊbaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mobile"?
My mobile phone is out of battery. — Điện thoại di động của tôi đã hết pin.