The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà mạng di động tiếng Anh là gì?

nhà mạng di động tiếng Anh là mobile network operator /ˈməʊbaɪl ˈnɛtwɜːk ˈɒpᵊreɪtə/. Công ty cung cấp dịch vụ điện thoại di động và kết nối mạng di động cho khách hàng.

Hình minh hoạ "nhà mạng di động" tiếng Anh là "mobile network operator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mobile network operator

Danh từ
/ˈməʊbaɪl ˈnɛtwɜːk ˈɒpᵊreɪtə/

Ví dụ câu với nhà mạng di động / mobile network operator

  1. 1

    Tôi đã đăng ký gói cước của nhà mạng di động Viettel.

    I subscribed to a plan from the mobile network operator Viettel.

  2. 2

    Nhà mạng di động này có độ phủ sóng rộng khắp cả nước.

    This mobile network operator has wide coverage across the country.

Ghi chú dùng từ nhà mạng di động

Nhà mạng di động là công ty cung cấp dịch vụ mạng di động, như Viettel, Vinaphone, MobiFone. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'SIM card' (thẻ SIM), 'data plan' (gói dữ liệu), 'coverage' (độ phủ sóng).

Video minh hoạ nhà mạng di động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà mạng di động

Câu hỏi thường gặp về "nhà mạng di động"

Nhà mạng di động tiếng Anh là gì?

Nhà mạng di động tiếng Anh là "mobile network operator" (danh từ), nghĩa là: Công ty cung cấp dịch vụ điện thoại di động và kết nối mạng di động cho khách hàng.

"mobile network operator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mobile network operator" nghĩa tiếng Việt là "nhà mạng di động". Nhà mạng di động là công ty cung cấp dịch vụ mạng di động, như Viettel, Vinaphone, MobiFone.

Phát âm "mobile network operator" như thế nào?

"mobile network operator" có phiên âm IPA /ˈməʊbaɪl ˈnɛtwɜːk ˈɒpᵊreɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mobile network operator"?

I subscribed to a plan from the mobile network operator Viettel. — Tôi đã đăng ký gói cước của nhà mạng di động Viettel.