Tiếng Việt
Thế giới di động tiếng Anh là gì?
thế giới di động tiếng Anh là Mobile world /ˈməʊbaɪl wɜːld/. Công ty bán lẻ điện thoại di động và thiết bị công nghệ lớn tại Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mobile world
Ví dụ câu với thế giới di động / Mobile world
- 1
Tôi mua điện thoại mới tại Thế Giới Di Động.
I bought a new phone at Mobile World.
- 2
Thế Giới Di Động có nhiều chi nhánh trên toàn quốc.
Mobile World has many branches nationwide.
Ghi chú dùng từ thế giới di động
Thế Giới Di Động là chuỗi cửa hàng bán lẻ điện thoại và thiết bị công nghệ. Các thuật ngữ liên quan: 'retail store' (cửa hàng bán lẻ), 'electronics' (điện tử), 'smartphone' (điện thoại thông minh).
Video minh hoạ thế giới di động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thế giới di động
Câu hỏi thường gặp về "thế giới di động"
Thế giới di động tiếng Anh là gì?
Thế giới di động tiếng Anh là "Mobile world" (danh từ), nghĩa là: Công ty bán lẻ điện thoại di động và thiết bị công nghệ lớn tại Việt Nam.
"Mobile world" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mobile world" nghĩa tiếng Việt là "thế giới di động". Thế Giới Di Động là chuỗi cửa hàng bán lẻ điện thoại và thiết bị công nghệ.
Phát âm "Mobile world" như thế nào?
"Mobile world" có phiên âm IPA /ˈməʊbaɪl wɜːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mobile world"?
I bought a new phone at Mobile World. — Tôi mua điện thoại mới tại Thế Giới Di Động.