Tiếng Việt
Đi du học tiếng Anh là gì?
đi du học tiếng Anh là study abroad /ˈstʌdi əˈbrɔd/. Hành động đi đến nước ngoài để học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
study abroad
Ví dụ câu với đi du học / study abroad
- 1
Cô ấy quyết định đi du học để nâng cao trình độ.
She decided to study abroad to improve her skills.
- 2
Việc đi du học giúp tôi mở rộng kiến thức và trải nghiệm mới.
Studying abroad helps me broaden my knowledge and gain new experiences.
Ghi chú dùng từ đi du học
Đi du học là việc học tập ở nước ngoài, thường để nâng cao trình độ hoặc trải nghiệm. Các từ liên quan: 'exchange student' (học sinh trao đổi), 'international student' (sinh viên quốc tế), 'overseas education' (giáo dục ở nước ngoài).
Video minh hoạ đi du học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi du học
Câu hỏi thường gặp về "đi du học"
Đi du học tiếng Anh là gì?
Đi du học tiếng Anh là "study abroad" (danh từ), nghĩa là: Hành động đi đến nước ngoài để học tập.
"study abroad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"study abroad" nghĩa tiếng Việt là "đi du học". Đi du học là việc học tập ở nước ngoài, thường để nâng cao trình độ hoặc trải nghiệm.
Phát âm "study abroad" như thế nào?
"study abroad" có phiên âm IPA /ˈstʌdi əˈbrɔd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "study abroad"?
She decided to study abroad to improve her skills. — Cô ấy quyết định đi du học để nâng cao trình độ.