Tiếng Việt
Đi du thuyền tiếng Anh là gì?
đi du thuyền tiếng Anh là go on a cruise /ɡoʊ ɒn ə kruːz/. Đi du thuyền là hành động tham gia chuyến đi bằng tàu du lịch trên biển hoặc đại dương để nghỉ dưỡng hoặc tham quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
go on a cruise
Ví dụ câu với đi du thuyền / go on a cruise
- 1
Chúng tôi sẽ đi du thuyền trong kỳ nghỉ hè này.
We are going on a cruise this summer vacation.
- 2
Họ thích đi du thuyền để thưởng thức cảnh đẹp trên biển.
They enjoy going on a cruise to enjoy the scenic views at sea.
Ghi chú dùng từ đi du thuyền
Đi du thuyền là hoạt động du lịch bằng tàu lớn trên biển. Các từ liên quan: 'cruise ship' (tàu du lịch), 'sail' (lướt sóng), 'voyage' (chuyến đi xa).
Video minh hoạ đi du thuyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi du thuyền
Câu hỏi thường gặp về "đi du thuyền"
Đi du thuyền tiếng Anh là gì?
Đi du thuyền tiếng Anh là "go on a cruise" (động từ), nghĩa là: Đi du thuyền là hành động tham gia chuyến đi bằng tàu du lịch trên biển hoặc đại dương để nghỉ dưỡng hoặc tham quan.
"go on a cruise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"go on a cruise" nghĩa tiếng Việt là "đi du thuyền". Đi du thuyền là hoạt động du lịch bằng tàu lớn trên biển.
Phát âm "go on a cruise" như thế nào?
"go on a cruise" có phiên âm IPA /ɡoʊ ɒn ə kruːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "go on a cruise"?
We are going on a cruise this summer vacation. — Chúng tôi sẽ đi du thuyền trong kỳ nghỉ hè này.