Tiếng Việt
Hồ sơ du học tiếng Anh là gì?
hồ sơ du học tiếng Anh là study abroad record /ˈstʌdi əˈbrɔd ˈrɛkərd/. Tập hợp các tài liệu và hồ sơ liên quan đến việc du học của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
study abroad record
Ví dụ câu với hồ sơ du học / study abroad record
- 1
Tôi cần chuẩn bị hồ sơ du học để nộp cho trường đại học ở Mỹ.
I need to prepare my study abroad record to apply to a university in the US.
- 2
Hồ sơ du học của cô ấy đã được xét duyệt thành công.
Her study abroad record has been successfully approved.
Ghi chú dùng từ hồ sơ du học
Hồ sơ du học là tập hợp các giấy tờ liên quan đến việc đi du học, như bằng cấp, thư giới thiệu, và hồ sơ cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'application form' (đơn xin), 'visa application' (đơn xin visa), và 'admission letter' (thư nhận học).
Video minh hoạ hồ sơ du học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ sơ du học
Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ du học"
Hồ sơ du học tiếng Anh là gì?
Hồ sơ du học tiếng Anh là "study abroad record" (danh từ), nghĩa là: Tập hợp các tài liệu và hồ sơ liên quan đến việc du học của một người.
"study abroad record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"study abroad record" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ du học". Hồ sơ du học là tập hợp các giấy tờ liên quan đến việc đi du học, như bằng cấp, thư giới thiệu, và hồ sơ cá nhân.
Phát âm "study abroad record" như thế nào?
"study abroad record" có phiên âm IPA /ˈstʌdi əˈbrɔd ˈrɛkərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "study abroad record"?
I need to prepare my study abroad record to apply to a university in the US. — Tôi cần chuẩn bị hồ sơ du học để nộp cho trường đại học ở Mỹ.