The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xuất ngoại tiếng Anh là gì?

xuất ngoại tiếng Anh là go abroad /ɡoʊ əˈbrɔd/. Đi ra nước ngoài để sinh sống hoặc làm việc.

Hình minh hoạ "xuất ngoại" tiếng Anh là "go abroad"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

go abroad

Động từ
/ɡoʊ əˈbrɔd/

Ví dụ câu với xuất ngoại / go abroad

  1. 1

    Anh ấy sẽ xuất ngoại để học tập trong một năm.

    He will go abroad to study for a year.

  2. 2

    Cô ấy đã xuất ngoại để tìm kiếm cơ hội mới.

    She went abroad to seek new opportunities.

Ghi chú dùng từ xuất ngoại

Xuất ngoại là hành động đi ra khỏi đất nước để sinh sống hoặc làm việc. Các từ liên quan: du học (study abroad), du lịch (travel abroad), định cư (settle abroad).

Video minh hoạ xuất ngoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xuất ngoại

Câu hỏi thường gặp về "xuất ngoại"

Xuất ngoại tiếng Anh là gì?

Xuất ngoại tiếng Anh là "go abroad" (động từ), nghĩa là: Đi ra nước ngoài để sinh sống hoặc làm việc.

"go abroad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"go abroad" nghĩa tiếng Việt là "xuất ngoại". Xuất ngoại là hành động đi ra khỏi đất nước để sinh sống hoặc làm việc.

Phát âm "go abroad" như thế nào?

"go abroad" có phiên âm IPA /ɡoʊ əˈbrɔd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "go abroad"?

He will go abroad to study for a year. — Anh ấy sẽ xuất ngoại để học tập trong một năm.