The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bom bay tiếng Anh là gì?

bom bay tiếng Anh là cruise missile /kruːz ˈmɪsəl/. Tên gọi của loại tên lửa hành trình có khả năng bay xa, chính xác để tấn công mục tiêu từ xa.

Hình minh hoạ "bom bay" tiếng Anh là "cruise missile"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cruise missile

Danh từ
/kruːz ˈmɪsəl/

Ví dụ câu với bom bay / cruise missile

  1. 1

    Tên lửa hành trình đã được sử dụng trong các cuộc chiến tranh để tiêu diệt các mục tiêu chiến lược.

    The cruise missile was launched to target the enemy's military base.

  2. 2

    Các quốc gia đang phát triển công nghệ tên lửa hành trình để nâng cao khả năng phòng thủ.

    Developing countries are investing in cruise missile technology to enhance their defense capabilities.

Ghi chú dùng từ bom bay

Bom bay là loại tên lửa hành trình, có khả năng bay xa và chính xác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tên lửa hành trình' (cruise missile), 'tên lửa' (missile), 'phòng thủ' (defense).

Video minh hoạ bom bay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bom bay

Câu hỏi thường gặp về "bom bay"

Bom bay tiếng Anh là gì?

Bom bay tiếng Anh là "cruise missile" (danh từ), nghĩa là: Tên gọi của loại tên lửa hành trình có khả năng bay xa, chính xác để tấn công mục tiêu từ xa.

"cruise missile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cruise missile" nghĩa tiếng Việt là "bom bay". Bom bay là loại tên lửa hành trình, có khả năng bay xa và chính xác.

Phát âm "cruise missile" như thế nào?

"cruise missile" có phiên âm IPA /kruːz ˈmɪsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cruise missile"?

The cruise missile was launched to target the enemy's military base. — Tên lửa hành trình đã được sử dụng trong các cuộc chiến tranh để tiêu diệt các mục tiêu chiến lược.