The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tàu du lịch tiếng Anh là gì?

tàu du lịch tiếng Anh là cruise ship /kruːz ʃɪp/. Tàu du lịch là loại tàu lớn chuyên chở hành khách để tham quan, nghỉ dưỡng trên biển hoặc đại dương.

Hình minh hoạ "tàu du lịch" tiếng Anh là "cruise ship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cruise ship

Danh từ
/kruːz ʃɪp/

Ví dụ câu với tàu du lịch / cruise ship

  1. 1

    Chúng tôi đã đặt vé cho một chuyến tàu du lịch quanh vùng Caribbean.

    We booked a cruise ship tour around the Caribbean.

  2. 2

    Tàu du lịch này có nhiều tiện nghi sang trọng và nhà hàng cao cấp.

    This cruise ship has many luxurious amenities and fine dining restaurants.

Ghi chú dùng từ tàu du lịch

Tàu du lịch là loại tàu lớn dành cho du khách, liên quan đến các từ như 'cruise liner' (tàu du lịch lớn), 'voyage' (chuyến đi), và 'itinerary' (lịch trình).

Video minh hoạ tàu du lịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tàu du lịch

Câu hỏi thường gặp về "tàu du lịch"

Tàu du lịch tiếng Anh là gì?

Tàu du lịch tiếng Anh là "cruise ship" (danh từ), nghĩa là: Tàu du lịch là loại tàu lớn chuyên chở hành khách để tham quan, nghỉ dưỡng trên biển hoặc đại dương.

"cruise ship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cruise ship" nghĩa tiếng Việt là "tàu du lịch". Tàu du lịch là loại tàu lớn dành cho du khách, liên quan đến các từ như 'cruise liner' (tàu du lịch lớn), 'voyage' (chuyến đi), và 'itinerary' (lịch trình).

Phát âm "cruise ship" như thế nào?

"cruise ship" có phiên âm IPA /kruːz ʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cruise ship"?

We booked a cruise ship tour around the Caribbean. — Chúng tôi đã đặt vé cho một chuyến tàu du lịch quanh vùng Caribbean.