The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Du thuyền tiếng Anh là gì?

du thuyền tiếng Anh là yacht /jɑt/. Chiếc tàu nhỏ sang trọng dùng để đi chơi trên biển.

Hình minh hoạ "du thuyền" tiếng Anh là "yacht"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

yacht

Danh từ
/jɑt/

Ví dụ câu với du thuyền / yacht

  1. 1

    Chúng tôi đã thuê một du thuyền để tham quan vịnh.

    We rented a yacht to tour the bay.

  2. 2

    Du thuyền thường được sử dụng cho các buổi tiệc sang trọng trên biển.

    Yachts are often used for luxury parties on the sea.

Ghi chú dùng từ du thuyền

Du thuyền là loại tàu nhỏ, sang trọng, thường dành cho giải trí hoặc du lịch biển. Các từ liên quan: 'sailboat' (thuyền buồm), 'cruise' (du thuyền lớn), 'marina' (bến du thuyền).

Video minh hoạ du thuyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với du thuyền

Câu hỏi thường gặp về "du thuyền"

Du thuyền tiếng Anh là gì?

Du thuyền tiếng Anh là "yacht" (danh từ), nghĩa là: Chiếc tàu nhỏ sang trọng dùng để đi chơi trên biển.

"yacht" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"yacht" nghĩa tiếng Việt là "du thuyền". Du thuyền là loại tàu nhỏ, sang trọng, thường dành cho giải trí hoặc du lịch biển.

Phát âm "yacht" như thế nào?

"yacht" có phiên âm IPA /jɑt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "yacht"?

We rented a yacht to tour the bay. — Chúng tôi đã thuê một du thuyền để tham quan vịnh.