Tiếng Việt
Dị dưỡng tiếng Anh là gì?
dị dưỡng tiếng Anh là Malnutrition /ˌmælnjuːˈtrɪʃən/. Thiếu hụt dinh dưỡng, tình trạng không đủ chất cần thiết cho sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Malnutrition
Ví dụ câu với dị dưỡng / Malnutrition
- 1
Trẻ em bị dị dưỡng có thể chậm phát triển về thể chất và trí tuệ.
Malnutrition in children can lead to delayed physical and mental development.
- 2
Chính phủ đang thực hiện các chương trình chống dị dưỡng để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
The government is implementing programs to combat malnutrition and improve public health.
Ghi chú dùng từ dị dưỡng
Dị dưỡng là tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng, liên quan đến các thuật ngữ như thiếu vitamin (vitamin deficiency), suy dinh dưỡng (malnutrition), và bệnh do thiếu hụt dinh dưỡng (nutritional deficiency diseases).
Video minh hoạ dị dưỡng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dị dưỡng
Câu hỏi thường gặp về "dị dưỡng"
Dị dưỡng tiếng Anh là gì?
Dị dưỡng tiếng Anh là "Malnutrition" (danh từ), nghĩa là: Thiếu hụt dinh dưỡng, tình trạng không đủ chất cần thiết cho sức khỏe.
"Malnutrition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Malnutrition" nghĩa tiếng Việt là "dị dưỡng". Dị dưỡng là tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng, liên quan đến các thuật ngữ như thiếu vitamin (vitamin deficiency), suy dinh dưỡng (malnutrition), và bệnh do thiếu hụt dinh dưỡng (nutritional deficiency diseases).
Phát âm "Malnutrition" như thế nào?
"Malnutrition" có phiên âm IPA /ˌmælnjuːˈtrɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Malnutrition"?
Malnutrition in children can lead to delayed physical and mental development. — Trẻ em bị dị dưỡng có thể chậm phát triển về thể chất và trí tuệ.