Tiếng Việt
Đi học muộn tiếng Anh là gì?
đi học muộn tiếng Anh là late for school /leɪt fɔr skul/. đến lớp muộn so với giờ quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
late for school
Ví dụ câu với đi học muộn / late for school
- 1
Tôi đi học muộn hôm nay vì xe buýt gặp sự cố.
I was late for school today because of a bus delay.
- 2
Cô ấy luôn đi học muộn vào buổi sáng.
She is always late for school in the morning.
Ghi chú dùng từ đi học muộn
Cụm từ này dùng để chỉ việc đến lớp học sau thời gian bắt đầu. Các từ liên quan gồm 'tardy' (đến muộn), 'absent' (vắng mặt), 'punctual' (đúng giờ).
Video minh hoạ đi học muộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi học muộn
Câu hỏi thường gặp về "đi học muộn"
Đi học muộn tiếng Anh là gì?
Đi học muộn tiếng Anh là "late for school" (cụm từ), nghĩa là: đến lớp muộn so với giờ quy định.
"late for school" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"late for school" nghĩa tiếng Việt là "đi học muộn". Cụm từ này dùng để chỉ việc đến lớp học sau thời gian bắt đầu.
Phát âm "late for school" như thế nào?
"late for school" có phiên âm IPA /leɪt fɔr skul/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "late for school"?
I was late for school today because of a bus delay. — Tôi đi học muộn hôm nay vì xe buýt gặp sự cố.