The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đàn cá tiếng Anh là gì?

đàn cá tiếng Anh là school of fish /skul ʌv fɪʃ/. Một nhóm cá di chuyển cùng nhau trong nước, thường để tránh kẻ thù hoặc tìm kiếm thức ăn.

Hình minh hoạ "đàn cá" tiếng Anh là "school of fish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

school of fish

Danh từ
/skul ʌv fɪʃ/

Ví dụ câu với đàn cá / school of fish

  1. 1

    Một đàn cá đang bơi trong đại dương rộng lớn.

    A school of fish was swimming in the vast ocean.

  2. 2

    Chúng tôi thấy một đàn cá nhỏ gần bờ biển.

    We saw a small school of fish near the coast.

Ghi chú dùng từ đàn cá

Đàn cá là tập hợp của nhiều cá cùng loại di chuyển chung. Các từ liên quan: 'shoal' (đàn cá nhỏ), 'fisheries' (ngành khai thác cá), 'marine biology' (Sinh học biển).

Video minh hoạ đàn cá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đàn cá

Câu hỏi thường gặp về "đàn cá"

Đàn cá tiếng Anh là gì?

Đàn cá tiếng Anh là "school of fish" (danh từ), nghĩa là: Một nhóm cá di chuyển cùng nhau trong nước, thường để tránh kẻ thù hoặc tìm kiếm thức ăn.

"school of fish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"school of fish" nghĩa tiếng Việt là "đàn cá". Đàn cá là tập hợp của nhiều cá cùng loại di chuyển chung.

Phát âm "school of fish" như thế nào?

"school of fish" có phiên âm IPA /skul ʌv fɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "school of fish"?

A school of fish was swimming in the vast ocean. — Một đàn cá đang bơi trong đại dương rộng lớn.