Tiếng Việt
Đi làm đúng giờ tiếng Anh là gì?
đi làm đúng giờ tiếng Anh là go to work on time /ɡoʊ tu wɜrk ɑn taɪm/. Đi đến nơi làm việc đúng giờ, không muộn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
go to work on time
Ví dụ câu với đi làm đúng giờ / go to work on time
- 1
Anh ấy luôn đi làm đúng giờ để không bị trễ.
He always goes to work on time to avoid being late.
- 2
Chúng tôi cần đi làm đúng giờ để bắt kịp cuộc họp.
We need to go to work on time to catch the meeting.
Ghi chú dùng từ đi làm đúng giờ
Văn hóa làm việc đúng giờ rất quan trọng trong môi trường công sở. Các từ liên quan: punctual (đúng giờ), tardy (muộn), schedule (lịch trình).
Video minh hoạ đi làm đúng giờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi làm đúng giờ
Câu hỏi thường gặp về "đi làm đúng giờ"
Đi làm đúng giờ tiếng Anh là gì?
Đi làm đúng giờ tiếng Anh là "go to work on time" (động từ), nghĩa là: Đi đến nơi làm việc đúng giờ, không muộn.
"go to work on time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"go to work on time" nghĩa tiếng Việt là "đi làm đúng giờ". Văn hóa làm việc đúng giờ rất quan trọng trong môi trường công sở.
Phát âm "go to work on time" như thế nào?
"go to work on time" có phiên âm IPA /ɡoʊ tu wɜrk ɑn taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "go to work on time"?
He always goes to work on time to avoid being late. — Anh ấy luôn đi làm đúng giờ để không bị trễ.