Tiếng Việt
Đi làm bù tiếng Anh là gì?
đi làm bù tiếng Anh là make up /meɪk ʌp/. Việc làm bù để bù đắp thời gian hoặc công sức đã bỏ lỡ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make up
Ví dụ câu với đi làm bù / make up
- 1
Tôi phải đi làm bù vào cuối tuần để hoàn thành dự án.
I have to make up on the weekend to finish the project.
- 2
Anh ấy đi làm bù sau khi nghỉ phép dài ngày.
He made up for his long leave by working extra hours.
Ghi chú dùng từ đi làm bù
Make up có thể dùng để chỉ việc bù đắp thời gian hoặc công sức đã mất. Các từ liên quan: compensate (đền bù), recover (phục hồi), offset (bù đắp).
Video minh hoạ đi làm bù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi làm bù
Câu hỏi thường gặp về "đi làm bù"
Đi làm bù tiếng Anh là gì?
Đi làm bù tiếng Anh là "make up" (danh từ), nghĩa là: Việc làm bù để bù đắp thời gian hoặc công sức đã bỏ lỡ.
"make up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make up" nghĩa tiếng Việt là "đi làm bù". Make up có thể dùng để chỉ việc bù đắp thời gian hoặc công sức đã mất.
Phát âm "make up" như thế nào?
"make up" có phiên âm IPA /meɪk ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make up"?
I have to make up on the weekend to finish the project. — Tôi phải đi làm bù vào cuối tuần để hoàn thành dự án.