The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đi làm muộn tiếng Anh là gì?

đi làm muộn tiếng Anh là go to work late /ɡoʊ tu wɜrk leɪt/. Đi đến nơi làm việc muộn hơn giờ quy định.

Hình minh hoạ "đi làm muộn" tiếng Anh là "go to work late"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

go to work late

Động từ
/ɡoʊ tu wɜrk leɪt/

Ví dụ câu với đi làm muộn / go to work late

  1. 1

    Anh ấy đi làm muộn sáng nay.

    He went to work late this morning.

  2. 2

    Cô ấy thường đi làm muộn vào cuối tuần.

    She often goes to work late on weekends.

Ghi chú dùng từ đi làm muộn

Di chuyển đến nơi làm việc muộn so với giờ quy định. Các từ liên quan: 'lateness' (sự muộn), 'tardy' (đến muộn), 'punctual' (đúng giờ).

Video minh hoạ đi làm muộn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đi làm muộn

Câu hỏi thường gặp về "đi làm muộn"

Đi làm muộn tiếng Anh là gì?

Đi làm muộn tiếng Anh là "go to work late" (động từ), nghĩa là: Đi đến nơi làm việc muộn hơn giờ quy định.

"go to work late" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"go to work late" nghĩa tiếng Việt là "đi làm muộn". Di chuyển đến nơi làm việc muộn so với giờ quy định.

Phát âm "go to work late" như thế nào?

"go to work late" có phiên âm IPA /ɡoʊ tu wɜrk leɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "go to work late"?

He went to work late this morning. — Anh ấy đi làm muộn sáng nay.