Tiếng Việt
Đi ngắm cảnh tiếng Anh là gì?
đi ngắm cảnh tiếng Anh là Go sightseeing /goʊ ˈsaɪtsiːɪŋ/. Đi thăm quan các địa điểm đẹp hoặc nổi tiếng để thưởng ngoạn cảnh vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Go sightseeing
Ví dụ câu với đi ngắm cảnh / Go sightseeing
- 1
Chúng tôi đi ngắm cảnh thành phố vào cuối tuần.
We went sightseeing around the city last weekend.
- 2
Họ thích đi ngắm cảnh núi non và hồ nước.
They enjoy going sightseeing to the mountains and lakes.
Ghi chú dùng từ đi ngắm cảnh
Đi ngắm cảnh là hoạt động thưởng thức vẻ đẹp của thiên nhiên hoặc các địa danh nổi tiếng. Các từ liên quan: 'touring' (du lịch vòng quanh), 'exploring' (khám phá), 'landmarks' (địa danh nổi bật).
Video minh hoạ đi ngắm cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi ngắm cảnh
Câu hỏi thường gặp về "đi ngắm cảnh"
Đi ngắm cảnh tiếng Anh là gì?
Đi ngắm cảnh tiếng Anh là "Go sightseeing" (động từ), nghĩa là: Đi thăm quan các địa điểm đẹp hoặc nổi tiếng để thưởng ngoạn cảnh vật.
"Go sightseeing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Go sightseeing" nghĩa tiếng Việt là "đi ngắm cảnh". Đi ngắm cảnh là hoạt động thưởng thức vẻ đẹp của thiên nhiên hoặc các địa danh nổi tiếng.
Phát âm "Go sightseeing" như thế nào?
"Go sightseeing" có phiên âm IPA /goʊ ˈsaɪtsiːɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Go sightseeing"?
We went sightseeing around the city last weekend. — Chúng tôi đi ngắm cảnh thành phố vào cuối tuần.