Tiếng Việt
Tham quan du lịch tiếng Anh là gì?
Tham quan du lịch tiếng Anh là Sightseeing /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/. Hoạt động đi tham quan các địa điểm nổi bật để thưởng ngoạn cảnh đẹp hoặc tìm hiểu văn hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sightseeing
Ví dụ câu với Tham quan du lịch / Sightseeing
- 1
Chúng tôi dành ngày cuối tuần để đi tham quan các thắng cảnh nổi tiếng trong thành phố.
We spent the weekend sightseeing at famous landmarks in the city.
- 2
Tham quan du lịch giúp tôi hiểu rõ hơn về lịch sử và văn hóa của đất nước này.
Sightseeing helps me understand more about the history and culture of this country.
Ghi chú dùng từ Tham quan du lịch
Tham quan du lịch là hoạt động phổ biến để khám phá các địa danh nổi bật. Các từ liên quan: 'tour' (chuyến du lịch), 'excursion' (chuyến đi ngắn), 'tourist' (du khách).
Video minh hoạ Tham quan du lịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tham quan du lịch
Câu hỏi thường gặp về "Tham quan du lịch"
Tham quan du lịch tiếng Anh là gì?
Tham quan du lịch tiếng Anh là "Sightseeing" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động đi tham quan các địa điểm nổi bật để thưởng ngoạn cảnh đẹp hoặc tìm hiểu văn hóa.
"Sightseeing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sightseeing" nghĩa tiếng Việt là "Tham quan du lịch". Tham quan du lịch là hoạt động phổ biến để khám phá các địa danh nổi bật.
Phát âm "Sightseeing" như thế nào?
"Sightseeing" có phiên âm IPA /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sightseeing"?
We spent the weekend sightseeing at famous landmarks in the city. — Chúng tôi dành ngày cuối tuần để đi tham quan các thắng cảnh nổi tiếng trong thành phố.