Tiếng Việt
Vé tham quan tiếng Anh là gì?
vé tham quan tiếng Anh là sightseeing ticket /ˈsaɪtˈsiɪŋ ˈtɪkət/. vé dùng để vào tham quan các địa điểm du lịch hoặc danh lam thắng cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sightseeing ticket
Ví dụ câu với vé tham quan / sightseeing ticket
- 1
Tôi đã mua một vé tham quan để vào bảo tàng hôm nay.
I bought a sightseeing ticket to visit the museum today.
- 2
Vé tham quan này cho phép bạn vào tất cả các điểm du lịch trong thành phố.
This sightseeing ticket allows you to enter all the tourist spots in the city.
Ghi chú dùng từ vé tham quan
Vé tham quan là loại vé dùng để vào các điểm du lịch. Các từ liên quan: 'ticket' (vé), 'admission' (lễ vào), 'entry' (lối vào).
Video minh hoạ vé tham quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vé tham quan
Câu hỏi thường gặp về "vé tham quan"
Vé tham quan tiếng Anh là gì?
Vé tham quan tiếng Anh là "sightseeing ticket" (danh từ), nghĩa là: vé dùng để vào tham quan các địa điểm du lịch hoặc danh lam thắng cảnh.
"sightseeing ticket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sightseeing ticket" nghĩa tiếng Việt là "vé tham quan". Vé tham quan là loại vé dùng để vào các điểm du lịch.
Phát âm "sightseeing ticket" như thế nào?
"sightseeing ticket" có phiên âm IPA /ˈsaɪtˈsiɪŋ ˈtɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sightseeing ticket"?
I bought a sightseeing ticket to visit the museum today. — Tôi đã mua một vé tham quan để vào bảo tàng hôm nay.