The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đi ra tiếng Anh là gì?

đi ra tiếng Anh là go out /ɡoʊ aʊt/. Rời khỏi nhà hoặc nơi làm việc để đi đến nơi khác, thường là để giải trí hoặc mua sắm.

Hình minh hoạ "đi ra" tiếng Anh là "go out"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

go out

Động từ
/ɡoʊ aʊt/

Ví dụ câu với đi ra / go out

  1. 1

    Tôi thích đi ra ngoài vào cuối tuần để thư giãn.

    I like to go out on weekends to relax.

  2. 2

    Chúng tôi sẽ đi ra ngoài ăn tối tối nay.

    We will go out for dinner tonight.

Ghi chú dùng từ đi ra

Đi ra là hành động rời khỏi nơi cư trú hoặc nơi làm việc để đến nơi khác. Các từ liên quan: 'leave' (rời đi), 'exit' (thoát ra), 'depart' (khởi hành).

Video minh hoạ đi ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đi ra

Câu hỏi thường gặp về "đi ra"

Đi ra tiếng Anh là gì?

Đi ra tiếng Anh là "go out" (động từ), nghĩa là: Rời khỏi nhà hoặc nơi làm việc để đi đến nơi khác, thường là để giải trí hoặc mua sắm.

"go out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"go out" nghĩa tiếng Việt là "đi ra". Đi ra là hành động rời khỏi nơi cư trú hoặc nơi làm việc để đến nơi khác.

Phát âm "go out" như thế nào?

"go out" có phiên âm IPA /ɡoʊ aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "go out"?

I like to go out on weekends to relax. — Tôi thích đi ra ngoài vào cuối tuần để thư giãn.