The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dị tật bẩm sinh tiếng Anh là gì?

dị tật bẩm sinh tiếng Anh là birth defect /bɜrθ ˈdifɛkt/. Khuyết tật hoặc dị tật xuất hiện từ khi sinh ra, do các yếu tố di truyền hoặc môi trường ảnh hưởng trong thai kỳ.

Hình minh hoạ "dị tật bẩm sinh" tiếng Anh là "birth defect"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

birth defect

Danh từ
/bɜrθ ˈdifɛkt/

Ví dụ câu với dị tật bẩm sinh / birth defect

  1. 1

    Anh ấy sinh ra với một dị tật bẩm sinh về tim.

    He was born with a congenital heart defect.

  2. 2

    Dị tật bẩm sinh có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động của trẻ.

    Birth defects can affect a child's mobility.

Ghi chú dùng từ dị tật bẩm sinh

Dị tật bẩm sinh là các khuyết tật xuất hiện từ khi sinh ra, như các vấn đề về tim hoặc chân tay. Các thuật ngữ liên quan gồm 'genetic disorder' (rối loạn di truyền), 'congenital anomaly' (dị tật bẩm sinh), và 'prenatal care' (chăm sóc trước sinh).

Video minh hoạ dị tật bẩm sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dị tật bẩm sinh

Câu hỏi thường gặp về "dị tật bẩm sinh"

Dị tật bẩm sinh tiếng Anh là gì?

Dị tật bẩm sinh tiếng Anh là "birth defect" (danh từ), nghĩa là: Khuyết tật hoặc dị tật xuất hiện từ khi sinh ra, do các yếu tố di truyền hoặc môi trường ảnh hưởng trong thai kỳ.

"birth defect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"birth defect" nghĩa tiếng Việt là "dị tật bẩm sinh". Dị tật bẩm sinh là các khuyết tật xuất hiện từ khi sinh ra, như các vấn đề về tim hoặc chân tay.

Phát âm "birth defect" như thế nào?

"birth defect" có phiên âm IPA /bɜrθ ˈdifɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "birth defect"?

He was born with a congenital heart defect. — Anh ấy sinh ra với một dị tật bẩm sinh về tim.