Tiếng Việt
Đi thăm ông bà tiếng Anh là gì?
đi thăm ông bà tiếng Anh là visit grandparents /ˈvɪz.ɪt ˈɡrænˌpɛrənts/. Thăm ông bà để thể hiện sự quan tâm và yêu thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
visit grandparents
Ví dụ câu với đi thăm ông bà / visit grandparents
- 1
Tôi sẽ đi thăm ông bà vào cuối tuần này.
I will visit my grandparents this weekend.
- 2
Chúng tôi thường đi thăm ông bà vào ngày lễ.
We usually visit our grandparents on holidays.
Ghi chú dùng từ đi thăm ông bà
Đi thăm ông bà là hành động thể hiện lòng hiếu thảo và tình cảm gia đình. Các từ liên quan: 'thăm hỏi' (to inquire), 'gia đình' (family), 'tình cảm' (affection).
Video minh hoạ đi thăm ông bà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi thăm ông bà
Câu hỏi thường gặp về "đi thăm ông bà"
Đi thăm ông bà tiếng Anh là gì?
Đi thăm ông bà tiếng Anh là "visit grandparents" (động từ), nghĩa là: Thăm ông bà để thể hiện sự quan tâm và yêu thương.
"visit grandparents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"visit grandparents" nghĩa tiếng Việt là "đi thăm ông bà". Đi thăm ông bà là hành động thể hiện lòng hiếu thảo và tình cảm gia đình.
Phát âm "visit grandparents" như thế nào?
"visit grandparents" có phiên âm IPA /ˈvɪz.ɪt ˈɡrænˌpɛrənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "visit grandparents"?
I will visit my grandparents this weekend. — Tôi sẽ đi thăm ông bà vào cuối tuần này.