Tiếng Việt
Chúc tết ông bà tiếng Anh là gì?
chúc tết ông bà tiếng Anh là wish grandparents a happy lunar new year /wɪʃ ˈɡrændˌpɛrənts ə ˈhæpi ˈlunər nu jɪr/. Chúc ông bà một năm mới vui vẻ, hạnh phúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wish grandparents a happy lunar new year
Ví dụ câu với chúc tết ông bà / wish grandparents a happy lunar new year
- 1
Tôi thường chúc ông bà một năm mới an khang thịnh vượng.
I usually wish my grandparents a prosperous new year.
- 2
Chúng tôi đã chúc ông bà một Tết vui vẻ và đoàn tụ.
We wished our grandparents a joyful and united Tet.
Ghi chú dùng từ chúc tết ông bà
Chúc tết ông bà là hành động gửi lời chúc mừng năm mới đến ông bà. Các từ liên quan: 'lời chúc' (greeting), 'Tết' (Lunar New Year), 'gia đình' (family).
Video minh hoạ chúc tết ông bà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chúc tết ông bà
Câu hỏi thường gặp về "chúc tết ông bà"
Chúc tết ông bà tiếng Anh là gì?
Chúc tết ông bà tiếng Anh là "wish grandparents a happy lunar new year" (động từ), nghĩa là: Chúc ông bà một năm mới vui vẻ, hạnh phúc.
"wish grandparents a happy lunar new year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wish grandparents a happy lunar new year" nghĩa tiếng Việt là "chúc tết ông bà". Chúc tết ông bà là hành động gửi lời chúc mừng năm mới đến ông bà.
Phát âm "wish grandparents a happy lunar new year" như thế nào?
"wish grandparents a happy lunar new year" có phiên âm IPA /wɪʃ ˈɡrændˌpɛrənts ə ˈhæpi ˈlunər nu jɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wish grandparents a happy lunar new year"?
I usually wish my grandparents a prosperous new year. — Tôi thường chúc ông bà một năm mới an khang thịnh vượng.