Tiếng Việt
Ông bà ngoại tiếng Anh là gì?
ông bà ngoại tiếng Anh là maternal grandparents /məˈtɜrnəl ˈgrændˌpɛrənts/. Ông bà ngoại là ông và bà của mẹ, tức là ông bà bên phía mẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maternal grandparents
Ví dụ câu với ông bà ngoại / maternal grandparents
- 1
My maternal grandparents live in Hanoi.
Ông bà ngoại của tôi sống ở Hà Nội.
- 2
I visited my maternal grandparents last weekend.
Tôi đã thăm ông bà ngoại của tôi cuối tuần rồi.
Ghi chú dùng từ ông bà ngoại
Ông bà ngoại là ông và bà của mẹ. Các từ liên quan gồm 'paternal grandparents' (ông bà nội), 'grandparents' (ông bà), 'family' (gia đình), 'relatives' (họ hàng).
Video minh hoạ ông bà ngoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ông bà ngoại
- bàgrandma
- ônggrandfather
- ngoạiExternal
- ông bàgrandparents
- bà ngoạimaternal grandmother
- ông bà nội ông bà ngoạimaternal and paternal grandparents
- ông bà cốgreat-grandparents
- ông bà nộipaternal grandparents
- đi thăm ông bàvisit grandparents
- ông nội bà nộipaternal grandparents
- chúc tết ông bàwish grandparents a happy lunar new year
Câu hỏi thường gặp về "ông bà ngoại"
Ông bà ngoại tiếng Anh là gì?
Ông bà ngoại tiếng Anh là "maternal grandparents" (danh từ), nghĩa là: Ông bà ngoại là ông và bà của mẹ, tức là ông bà bên phía mẹ.
"maternal grandparents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maternal grandparents" nghĩa tiếng Việt là "ông bà ngoại". Ông bà ngoại là ông và bà của mẹ.
Phát âm "maternal grandparents" như thế nào?
"maternal grandparents" có phiên âm IPA /məˈtɜrnəl ˈgrændˌpɛrənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maternal grandparents"?
Ông bà ngoại của tôi sống ở Hà Nội. — My maternal grandparents live in Hanoi.