Tiếng Việt
Ông bà nội tiếng Anh là gì?
ông bà nội tiếng Anh là paternal grandparents /pəˈtɜrnəl ˈgrændˌpɛrənts/. Ông bà nội là ông nội và bà nội của một người, là cha mẹ của cha hoặc mẹ của người đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paternal grandparents
Ví dụ câu với ông bà nội / paternal grandparents
- 1
Ông bà nội tôi sống ở quê.
My paternal grandparents live in the countryside.
- 2
Tôi thường thăm ông bà nội vào cuối tuần.
I usually visit my paternal grandparents on weekends.
Ghi chú dùng từ ông bà nội
Ông bà nội là tổ tiên bên nội của một người, liên quan đến các thuật ngữ như 'ông bà ngoại' (bên ngoại), 'tổ tiên' (ancestors), và 'gia đình' (family).
Video minh hoạ ông bà nội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ông bà nội
- ông bà nội ông bà ngoạimaternal and paternal grandparents
- bàgrandma
- nộiinternal
- ônggrandfather
- bà nộipaternal grandmother
- ông bàgrandparents
- ông bà cốgreat-grandparents
- ông bà ngoạimaternal grandparents
- đi thăm ông bàvisit grandparents
- ông nội bà nộipaternal grandparents
- chúc tết ông bàwish grandparents a happy lunar new year
Câu hỏi thường gặp về "ông bà nội"
Ông bà nội tiếng Anh là gì?
Ông bà nội tiếng Anh là "paternal grandparents" (danh từ), nghĩa là: Ông bà nội là ông nội và bà nội của một người, là cha mẹ của cha hoặc mẹ của người đó.
"paternal grandparents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paternal grandparents" nghĩa tiếng Việt là "ông bà nội". Ông bà nội là tổ tiên bên nội của một người, liên quan đến các thuật ngữ như 'ông bà ngoại' (bên ngoại), 'tổ tiên' (ancestors), và 'gia đình' (family).
Phát âm "paternal grandparents" như thế nào?
"paternal grandparents" có phiên âm IPA /pəˈtɜrnəl ˈgrændˌpɛrənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paternal grandparents"?
My paternal grandparents live in the countryside. — Ông bà nội tôi sống ở quê.